User language
ang-N Þes brūcend cann Ænglisc inlendisclīce.
es-5 Esta persona tiene un conocimiento profesional del español.
ru-2 Этот участник владеет русским языком на среднем уровне.
vi-N Thành viên này xem tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ.
zh-1 这位用户的中文达到初级水平
en-0 This user has no knowledge of English (or understands it with considerable difficulty).
Users by language
Symbol comment vote.svg The template {{babel}} is deprecated. Please use {{#babel:ang|es-5|ru-2|vi|zh-1|en-0}} instead.